Thuế hộ kinh doanh quán karaoke tại Hải Phòng 2026
Nhóm Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu · GTGT 5% + TNCN 2% trên phần doanh thu vượt 1 tỷ
Doanh thu ≥ 1 tỷ + bán trực tiếp người tiêu dùng → thuộc diện hoá đơn điện tử từ máy tính tiền (NĐ 70/2025). Làm wizard checklist →
Thuê nhân viên tại Hải Phòng: lương tối thiểu vùng 2026
Nếu hộ quán karaoke của bạn thuê lao động, mức lương trả không được thấp hơn lương tối thiểu vùng áp dụng tại Hải Phòng — cao nhất 5.310.000 đ/tháng (Vùng I).
Đăng ký & nộp thuế hộ kinh doanh quán karaoke tại Hải Phòng
Đăng ký hộ kinh doanh tại UBND cấp xã/phường thuộc Hải Phòng nơi đặt địa điểm, hoặc qua cổng dịch vụ công. Từ 2026 bỏ thuế khoán: sau đăng ký, hộ kê khai doanh thu thực tế và nộp thuế theo quý. Nếu doanh thu từ 1 tỷ/năm và bán trực tiếp cho người tiêu dùng, cần dùng hoá đơn điện tử từ máy tính tiền (NĐ 70/2025).
Câu hỏi thường gặp — quán karaoke tại Hải Phòng
Quán karaoke nộp thuế hộ kinh doanh bao nhiêu?
Dịch vụ karaoke thuộc nhóm 5% GTGT + 2% TNCN trên phần doanh thu vượt 1 tỷ/năm.
Bán đồ ăn, nước uống trong quán karaoke tính thuế ra sao?
Phần dịch vụ karaoke áp 5% + 2%; phần bán đồ ăn, nước uống có thể được tách theo tỷ lệ ăn uống 3% + 1,5% nếu ghi nhận riêng.
Quán karaoke có phải dùng hoá đơn điện tử từ máy tính tiền không?
Nếu doanh thu từ 1 tỷ/năm và bán trực tiếp cho người tiêu dùng, cơ sở thuộc diện dùng hoá đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo NĐ 70/2025. Dưới ngưỡng hoặc chỉ bán buôn cho doanh nghiệp thì chưa bắt buộc.
Hộ kinh doanh quán karaoke ở Hải Phòng đăng ký và nộp thuế ở đâu?
Đăng ký hộ kinh doanh tại UBND cấp xã/phường thuộc Hải Phòng nơi đặt địa điểm kinh doanh (hoặc qua cổng dịch vụ công), sau đó kê khai và nộp thuế theo quý tại cơ quan thuế quản lý địa bàn. Tỷ lệ thuế áp dụng như toàn quốc (7% trên phần doanh thu vượt 1 tỷ).